베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giảm leo thang" (1)
giảm leo thang
영어
구de-escalation
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
The two countries have started talks for de-escalation.
관련 단어 "giảm leo thang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giảm leo thang" (0)
표현이 없습니다.
